noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải trí, trò tiêu khiển. An entertaining diversion. Ví dụ : "The clown's silly antics provided a welcome divertissement during the long school assembly. " Những trò hề ngớ ngẩn của gã hề là một trò tiêu khiển thú vị, giúp mọi người bớt chán trong buổi lễ chào cờ dài lê thê ở trường. entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải trí, màn múa xen kẽ. A short ballet within a larger work, usually providing a break from the main plot. Ví dụ : "The prince's wedding in the opera included a lively divertissement with colorful costumes and folk dances, offering a brief and cheerful pause before the tragic finale. " Trong vở opera, đám cưới của hoàng tử có một màn múa xen kẽ rất sống động với trang phục sặc sỡ và các điệu múa dân gian, mang đến một khoảng nghỉ ngắn vui vẻ trước cái kết bi thảm. entertainment dance music art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc