
divertissement
/dɪˌvɜːrtɪsˈmɑːnt/ /dɪˌvɜːrtɪsˈmɛnt/noun
Giải trí, màn múa xen kẽ.
Ví dụ:
Trong vở opera, đám cưới của hoàng tử có một màn múa xen kẽ rất sống động với trang phục sặc sỡ và các điệu múa dân gian, mang đến một khoảng nghỉ ngắn vui vẻ trước cái kết bi thảm.















