noun🔗ShareTiếng trống, nhịp trống. The beating of a drum."The drumbeats from the marching band practice echoed across the schoolyard. "Tiếng trống dồn dập từ buổi tập của đội nhạc diễu hành vang vọng khắp sân trường.musicsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng trống, nhịp trống. The sound of a beating drum."The distant drumbeats from the marching band practice echoed across the schoolyard. "Từ xa vọng lại, tiếng trống dồn dập từ buổi tập luyện của đội diễu hành vang vọng khắp sân trường.soundmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng trống dồn dập, nhịp điệu dồn dập. (by extension) A repetitive beating sound."The drumbeats of the rain on the windowpane were a constant, rhythmic sound all night. "Tiếng mưa rơi lộp độp trên cửa sổ suốt đêm, dồn dập như nhịp trống, tạo thành một âm thanh đều đặn không ngừng.soundmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhịp điệu thúc đẩy, động lực. A driving force."The drumbeats of her ambition propelled her through years of hard study. "Nhịp điệu thúc đẩy từ tham vọng đã giúp cô ấy vượt qua nhiều năm học tập vất vả.musicactionsoundenergyprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc