Hình nền cho endeavoring
BeDict Logo

endeavoring

/ɪnˈdɛvəɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cố gắng, nỗ lực.

Ví dụ :

"The student was endeavoring to finish his homework before dinner. "
Cậu học sinh đang cố gắng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.