BeDict Logo

filial

/ˈfɪl.i.əl/ /ˈfi.li.əl/
adjective

Ví dụ:

Lòng hiếu thảo của Sarah thể hiện rõ qua việc cô gọi điện cho mẹ già mỗi ngày và sẵn lòng giúp đỡ các công việc nhà.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "generation" - Sự tạo ra, sự sản sinh.
/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/

Sự tạo ra, sự sản sinh.

"The new generation of computers has dramatically improved the speed of our work. "

Việc tạo ra thế hệ máy tính mới đã cải thiện đáng kể tốc độ công việc của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "connection" - Sự kết nối, sự liên kết.
/kəˈnɛkʃən/

Sự kết nối, sự liên kết.

"The connection between the two classrooms was established by installing a new phone line. "

Việc kết nối giữa hai phòng học đã được thực hiện bằng cách lắp đặt một đường dây điện thoại mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "resemblance" - Sự giống nhau, nét tương đồng.
/ɹəˈzɛmbləns/

Sự giống nhau, nét tương đồng.

"The resemblance between the twins was striking; they looked almost identical. "

Sự giống nhau giữa hai anh em sinh đôi rất nổi bật; họ trông gần như y hệt nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "pertaining" - Thuộc về, liên quan đến.
/pəˈteɪnɪŋ/ /pɚˈteɪnɪŋ/

Thuộc về, liên quan đến.

"The documents pertaining to my car insurance claim are now all submitted. "

Tất cả các giấy tờ liên quan đến yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe hơi của tôi giờ đã được nộp hết rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "respectful" - Kính trọng, lễ phép.
respectfuladjective
/ɹɪˈspɛktfəl/

Kính trọng, lễ phép.

"It is of great importance that you act in a respectful manner towards the duke and duchess."

Điều quan trọng nhất là bạn phải cư xử một cách kính trọng và lễ phép với công tước và nữ công tước.

Hình ảnh minh họa cho từ "willingness" - Sự sẵn lòng, thiện chí.
/ˈwɪlɪŋnəs/

Sự sẵn lòng, thiện chí.

"All it takes is a willingness to learn."

Chỉ cần có sự sẵn lòng học hỏi là đủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "daughter" - Con gái.
/ˈdɑ.tɚ/ /ˈdɔːtə(ɹ)/ /ˈdɔ.tɚ/

Con gái.

"I already have a son, so I would like to have a daughter."

Tôi đã có một con trai rồi, nên tôi muốn có thêm một con gái nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "befitting" - Xứng đáng, thích hợp, hợp với.
/biːˈfɪt.ɪŋ/ /bɪˈfɪt.ɪŋ/

Xứng đáng, thích hợp, hợp với.

"His conduct was not befitting an officer of his station."

Hành vi của anh ta không xứng đáng với một sĩ quan cấp bậc như vậy.

Hình ảnh minh họa cho từ "household" - Gia đình, hộ gia đình.
/ˈhaʊshəʊld/ /ˈhaʊshoʊld/

Gia đình, hộ gia đình.

"The entire household enjoyed a delicious Thanksgiving dinner together. "

Cả gia đình trong nhà đã cùng nhau thưởng thức một bữa tối Lễ Tạ Ơn ngon lành.

Hình ảnh minh họa cho từ "attitudes" - Thái độ, tư thế.
/ˈætɪtjuːdz/ /ˈætɪtuːdz/

Thái độ, thế.

"The ballet dancer walked with a graceful attitude."

Vũ công ba lê bước đi với một tư thế duyên dáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "generations" - Thế hệ, đời, lớp người.
/ˌdʒɛnəˈɹeɪʃənz/

Thế hệ, đời, lớp người.

"The generations of new ideas at the company kept it ahead of the competition. "

Việc sản sinh ra những ý tưởng mới liên tục ở công ty đã giúp công ty đó luôn dẫn đầu so với đối thủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "descending" - Đi xuống, hạ xuống, tuột xuống.
/dɪˈsɛndɪŋ/

Đi xuống, hạ xuống, tuột xuống.

"The rain descended, and the floods came."

Mưa ào ào trút xuống, và lũ lụt ập đến.