Hình nền cho foreboded
BeDict Logo

foreboded

/fɔːrˈboʊdɪd/ /fɔːrˈboʊdəd/

Định nghĩa

verb

Báo hiệu, điềm báo, báo trước.

Ví dụ :

Bầu trời u ám và nhiệt độ đột ngột giảm xuống báo hiệu một cơn giông bão lớn sắp ập đến.