adjective🔗ShareTình cờ, ngẫu nhiên, may mắn bất ngờ. Happening by chance; coincidental, accidental."It was a fortuitous meeting that led to John getting a job offer. "Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ mà nhờ đó John nhận được lời mời làm việc.outcomepossibilityeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMay mắn, tình cờ may mắn. Happening by a lucky chance; lucky or fortunate."The delayed train was a fortuitous event, allowing Sarah to catch up on her reading before her important meeting. "Việc chuyến tàu bị trễ hóa ra lại là một điều may mắn tình cờ, giúp Sarah có thời gian đọc tài liệu trước cuộc họp quan trọng của cô ấy.outcomeeventachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTình cờ, ngẫu nhiên, may mắn. Happening independently of human will."The heavy rain stopped just as the school bus arrived, a truly fortuitous event for the children. "Trời mưa lớn vừa tạnh ngay khi xe buýt trường học đến, một sự kiện thật sự may mắn và tình cờ cho bọn trẻ.naturephilosophypossibilityeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc