verb🔗ShareBới tìm, lục lọi. To search for something; to rummage."The child was fossicking in his backpack for a lost pencil. "Đứa bé đang bới tìm cây bút chì bị mất trong ba lô của mình.actionworkarchaeologygeologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuấy rầy, gây rối. (British dialect) To be troublesome.""Stop fossicking, you're making it difficult for me to concentrate on my homework." "Đừng có quấy rầy nữa, con làm mẹ khó tập trung làm bài tập về nhà quá.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đào bới, sự tìm kiếm. The act of one who fossicks; a search for gold, gems, etc. or information."Their weekend fossicking in the creek yielded a small but beautiful amethyst. "Việc họ mò mẫm tìm kiếm trong con lạch vào cuối tuần đã mang lại một viên thạch anh tím nhỏ nhưng rất đẹp.geologyarchaeologyworkjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc