Hình nền cho rummage
BeDict Logo

rummage

/ˈɹʌm.ɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Sự lục lọi, sự tìm kiếm kỹ lưỡng.

Ví dụ :

Hãy lục lọi kỹ càng trên gác mái xem có tìm được thứ gì đáng giá để bán không.