noun🔗ShareHình bầu dục, hình trứng. An elongated round shape resembling an egg or ellipse."The painting showed an oval-shaped portrait of her grandmother. "Bức tranh vẽ chân dung bà cô với khuôn mặt hình bầu dục, hơi giống hình trứng.appearancefigureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình bầu dục. A thing having such a shape, such as an arena."The race cars sped around the oval, thrilling the crowd. "Những chiếc xe đua lao vun vút quanh đường đua hình bầu dục, khiến đám đông vô cùng phấn khích.areabuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình bầu dục lồi. In a projective plane, a set of points such that no three are collinear and there is a unique tangent line at each point."The points painted on the projective plane formed an oval, ensuring no three points fell on a straight line and each point had only one line just touching it. "Các điểm được vẽ trên mặt phẳng xạ ảnh tạo thành một hình bầu dục lồi, đảm bảo không có ba điểm nào thẳng hàng và mỗi điểm chỉ có duy nhất một đường thẳng tiếp xúc với nó.mathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHình bầu dục, trái xoan. Having the shape of an oval."The mirror in the bathroom has an oval shape. "Cái gương trong phòng tắm có hình dạng bầu dục.appearancefigurestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về trứng, hình trứng. Of or pertaining to an ovum."oval conceptions"Những quan niệm liên quan đến trứng.physiologyanatomybiologymedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc