BeDict Logo

oval

/ˈəʊvəl/ /ˈoʊvəl/
Hình ảnh minh họa cho oval: Hình bầu dục lồi.
noun

Các điểm được vẽ trên mặt phẳng xạ ảnh tạo thành một hình bầu dục lồi, đảm bảo không có ba điểm nào thẳng hàng và mỗi điểm chỉ có duy nhất một đường thẳng tiếp xúc với nó.