Hình nền cho freckles
BeDict Logo

freckles

/ˈfrɛkəlz/ /ˈfrɛkl̩z/

Định nghĩa

noun

Tàn nhang, đốm tàn nhang.

Ví dụ :

"Steve has brown hair, blue eyes, and freckles on his cheeks and nose."
Steve có tóc nâu, mắt xanh và tàn nhang ở má và mũi.