noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quý ông, người lịch lãm. A gentleman. Ví dụ : "Although dressed casually, Mr. Henderson was clearly a gent, always offering his seat to ladies on the bus and holding doors open for others. " Dù ăn mặc giản dị, ông Henderson rõ ràng là một quý ông lịch lãm, luôn nhường ghế cho phụ nữ trên xe buýt và giữ cửa cho người khác. person character style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cao quý, lịch thiệp, tao nhã. Noble; well-bred, courteous; graceful. Ví dụ : "Despite his wealth, he remained a gent fellow, always respectful and kind to everyone he met. " Dù giàu có, anh ấy vẫn là một người đàn ông cao quý, luôn tôn trọng và tử tế với tất cả mọi người. character person moral attitude style society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lịch sự, bảnh bao, trang nhã. Neat; pretty; elegant Ví dụ : "Her gent handwriting made the invitation look very special. " Chữ viết tay trang nhã của cô ấy khiến tấm thiệp mời trông thật đặc biệt. appearance style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gentamicin: Gentamicin Short for gentamicin. Ví dụ : "The doctor prescribed a gent to treat the infection. " Bác sĩ đã kê đơn gentamicin để điều trị nhiễm trùng. medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc