

gestalt
Định nghĩa
Từ liên quan
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
psychological adjective
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl/
Thuộc tâm lý học, về tâm lý.
presenters noun
/prɪˈzɛntərz/ /priˈzɛntərz/
Người dẫn chương trình, người thuyết trình.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/