Hình nền cho girandole
BeDict Logo

girandole

/ˈdʒɪɹəndəʊl/

Định nghĩa

noun

Chân nến nhiều nhánh, đèn chùm nến.

Ví dụ :

Ông chủ tiệm đồ cổ trưng bày một chiếc chân nến nhiều nhánh rất đẹp, với những cành nến được chạm trổ tỉ mỉ nâng đỡ những ngọn nến đang lung linh cháy.