Hình nền cho saucer
BeDict Logo

saucer

/ˈsɔː.sə/ /ˈsɒ.səɹ/

Định nghĩa

noun

Đĩa đựng tách, đĩa kê tách.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận đặt tách trà lên đĩa kê tách để tránh làm đổ trà ra bàn.