

grenadilla
Định nghĩa
Từ liên quan
particularly adverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.
instruments noun
/ˈɪnstɹəmənts/
Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.
musical noun
/ˈmju.zɪ.kəl/