noun🔗ShareY phục, trang phục, quần áo. Clothes, especially clothing appropriate for someone's job, status, or to an occasion."The judge entered the courtroom in full judicial habiliment, including a long black robe and white collar. "Vị thẩm phán bước vào phòng xử án với đầy đủ trang phục thẩm phán, bao gồm áo choàng đen dài và cổ áo trắng.appearancestylewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrang bị, đồ dùng, quần áo. Equipment or furnishings characteristic of a place or being; trappings."The knight's habiliment, including his shining armor and trusty sword, made him a formidable opponent. "Trang bị của hiệp sĩ, bao gồm bộ áo giáp sáng bóng và thanh kiếm đáng tin cậy, khiến anh ta trở thành một đối thủ đáng gờm.appearancestylewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc