

habiliment
Định nghĩa
noun
Trang bị, đồ dùng, quần áo.
Ví dụ :
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
formidable adjective
/fɔːˈmɪdəbəl/ /fɔːɹˈmɪdəbəl/
Đáng sợ, đáng kinh, oai nghiêm, ghê gớm.
"The mountain was a formidable challenge, daunting even for experienced climbers. "
Ngọn núi là một thử thách ghê gớm, khiến ngay cả những nhà leo núi dày dặn kinh nghiệm cũng phải nản lòng.