noun🔗ShareSự kiện, biến cố, việc xảy ra. Something that happens.""The school newspaper reports on all the important happenings at the high school, like sports games and club events." "Báo của trường thường đưa tin về tất cả những sự kiện quan trọng ở trường trung học, ví dụ như các trận đấu thể thao và hoạt động của câu lạc bộ.eventphenomenaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự kiện ngẫu hứng, biến cố. A spontaneous or improvised event, especially one that involves audience participation."The art students organized weekly happenings in the park, where passersby were invited to paint and sculpt alongside them. "Các sinh viên mỹ thuật tổ chức các buổi "happening" hàng tuần ở công viên, những sự kiện ngẫu hứng mà người đi đường được mời tham gia vẽ và điêu khắc cùng họ.evententertainmentcultureartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc