Hình nền cho insulating
BeDict Logo

insulating

/ˈɪnsjəˌleɪtɪŋ/ /ˈɪnsələˌteɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cách ly, cô lập, phân lập.

Ví dụ :

Những bức tường dày được xây dựng để cách âm ngôi nhà khỏi tiếng ồn bên ngoài.