BeDict Logo

insulated

/ˈɪnsəˌleɪtɪd/ /ˈɪnsjəˌleɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho insulated: Cách ly, biệt lập.
adjective

Những ngôi sao ở xa xôi trong chòm sao này cách nhau quá xa, gần như biệt lập, đến nỗi lực hấp dẫn giữa chúng hầu như không đáng kể.