verb🔗ShareThêm thắt, chêm xen, điểm xuyết. Bloat or embellish (something) by including (often minor and extraneous) details at regular intervals."The student was interlarding his essay with unnecessary anecdotes about his pet hamster, hoping to make it longer and less boring for the teacher. "Cậu sinh viên đang thêm thắt những mẩu chuyện không cần thiết về con chuột hamster của mình vào bài luận, hy vọng làm cho nó dài hơn và bớt nhàm chán hơn đối với giáo viên.languagewritingstyleliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự xen kẽ, sự thêm vào. Something interlarded."The chef's special was a roast chicken, a masterpiece of flavor with strategic interlarding of herbs and garlic under the skin. "Món đặc biệt của đầu bếp là món gà nướng, một kiệt tác hương vị với sự xen kẽ một cách khéo léo các loại thảo mộc và tỏi dưới da.thingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc