verb🔗ShareViết nhật ký, ghi chép. To archive or record something."She found journaling her daily thoughts helped her manage her stress. "Việc ghi chép những suy nghĩ hàng ngày vào nhật ký giúp cô ấy kiểm soát căng thẳng.writingcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGhi nhật ký, viết nhật ký. To scrapbook."She loves journaling by pasting photos and writing captions about her family trips. "Cô ấy thích ghi nhật ký bằng cách dán ảnh và viết chú thích về những chuyến đi của gia đình mình như một hình thức làm scrapbook.writingstyleliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLắp vào ổ trục. To insert (a shaft, etc.) in a journal bearing."The mechanic was careful when journaling the new axle into the bearing of the car's wheel. "Người thợ máy cẩn thận khi lắp trục mới vào ổ trục bánh xe của chiếc xe.technicalmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareViệc viết nhật ký, ghi nhật ký. The activity of keeping a diary, or journal."My journaling helped me process my feelings about the difficult school project. "Việc viết nhật ký đã giúp tôi xử lý những cảm xúc của mình về dự án học tập khó khăn đó.writingmindliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhật ký thay đổi, nhật ký hệ thống. (by extension) The change log of the file system or database."The IT technician checked the server's journaling to diagnose the cause of the recent data loss. "Kỹ thuật viên IT đã kiểm tra nhật ký hệ thống của máy chủ để tìm ra nguyên nhân gây mất dữ liệu gần đây.computingtechnologysystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc