noun🔗ShareSự lười biếng, Trạng thái lười biếng. An instance of lazing."I had a laze on the beach after lunch."Tôi đã nằm ườn thư giãn trên bãi biển sau bữa trưa.actionbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLười biếng, sự lười biếng. Laziness."His weekend was filled with pure laze; he didn't leave the couch once. "Cuối tuần của anh ấy chỉ toàn là sự lười biếng; anh ấy không hề rời khỏi диван một lần nào.characterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLười biếng, ăn không ngồi rồi, uể oải. To be lazy, waste time."After finishing all his homework, Mark decided to laze on the couch and watch TV. "Sau khi làm xong hết bài tập về nhà, Mark quyết định lười biếng nằm ườn trên ghế sofa xem ti vi.actioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLười biếng, thư giãn, nghỉ ngơi. To pass time relaxing; to relax, lounge."The cat spent the afternoon lazing in the sun."Con mèo nằm ườn tắm nắng cả buổi chiều.actionentertainmenttimeattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHơi axit, bốc hơi axit. Acidic steam created when super-hot lava contacts salt water."The pungent smell of laze hung in the air near the newly formed black sand beach, a constant reminder of the volcano's fiery interaction with the ocean. "Mùi hăng của hơi axit bốc lên khi dung nham siêu nóng tiếp xúc với nước biển lảng vảng trong không khí gần bãi biển cát đen mới hình thành, liên tục nhắc nhở về sự tương tác dữ dội của núi lửa với đại dương.geologyenvironmentnaturephenomenaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc