Hình nền cho leaching
BeDict Logo

leaching

/ˈliːtʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Rửa trôi, chiết xuất, lọc.

Ví dụ :

Mưa lớn có thể rửa trôi các khoáng chất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng khỏi đất.