

lucrative
Định nghĩa
adjective
Béo bở, có lợi, đáng đánh.
Ví dụ :
Từ liên quan
venture noun
/ˈvɛn.t͡ʃə/ /ˈvɛn.t͡ʃɚ/
Mạo hiểm, sự liều lĩnh, cuộc phiêu lưu.
militarily adverb
/ˌmɪlɪˈtɛrɪli/ /ˌmɪləˈtɛrəli/
Bằng quân sự, theo kiểu quân sự, hiếu chiến.
destroying verb
/dɪˈstɹɔɪ(j)ɪŋ/
Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.
Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, khiến đồ đạc hư hỏng không thể sửa chữa được.