Hình nền cho lucrative
BeDict Logo

lucrative

/ˈluːkrətɪv/ /ˈljuːkrətɪv/

Định nghĩa

adjective

Sinh lợi, có lời, béo bở.

Ví dụ :

"The online tutoring business proved to be a lucrative venture for Sarah. "
Việc kinh doanh dạy kèm trực tuyến hóa ra là một cơ hội làm ăn béo bở cho Sarah.