verb🔗ShareTừ hóa, làm nhiễm từ. To make magnetic."The scientist used a special machine to magnetize the metal rod. "Nhà khoa học đã dùng một cái máy đặc biệt để từ hóa thanh kim loại.physicsmaterialenergyscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTừ hóa, nhiễm từ. To become magnetic."Rubbing the iron nail with a strong magnet will magnetize it, allowing it to pick up small paper clips. "Chà xát đinh sắt vào một cục nam châm mạnh sẽ làm cho đinh sắt nhiễm từ, khiến nó có thể hút được những chiếc kẹp giấy nhỏ.physicsenergymaterialscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThôi miên, làm thôi miên. To hypnotize using mesmerism."The charismatic teacher magnetized the students with her captivating stories. "Cô giáo lôi cuốn thôi miên học sinh bằng những câu chuyện hấp dẫn của mình.mindsupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThu hút, quyến rũ, mê hoặc. To attract, allure or entice; to captivate or entrance."Her enthusiasm for the project magnetized the entire team, drawing them in and making them excited to contribute. "Sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đã thu hút cả nhóm, khiến mọi người hào hứng tham gia và đóng góp.mindcharacteremotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc