Hình nền cho mascle
BeDict Logo

mascle

/ˈmæskəl/

Định nghĩa

noun

Hình thoi, vảy lưới.

Ví dụ :

Người thợ rèn cẩn thận tán đinh từng miếng vảy lưới hình thoi vào lớp da lót, tỉ mỉ tạo nên lớp giáp vảy bảo vệ.