BeDict Logo

namespace

/ˈneɪmspeɪs/
Hình ảnh minh họa cho namespace: Không gian tên
noun

Trong một hệ thống trường học lớn, mỗi trường hoạt động như một không gian tên, giúp tránh nhầm lẫn khi nhiều trường có học sinh trùng tên.

Hình ảnh minh họa cho namespace: Đặt vào không gian tên, phân loại theo không gian tên.
verb

Đặt vào không gian tên, phân loại theo không gian tên.

Để giữ cho nhà bếp gọn gàng, chúng tôi phân loại đồ ăn theo từng khu vực, ví dụ như để đồ ăn vặt vào một tủ và nguyên liệu làm bánh vào tủ khác.