

identifiers
/aɪˈdɛntɪfaɪərz/



noun

noun
Sách hướng dẫn nhận dạng, tài liệu nhận dạng, công cụ nhận dạng.

noun
Định danh

noun
Trong cơ sở dữ liệu của trường, số báo danh học sinh đóng vai trò như mã định danh duy nhất, giúp đảm bảo hồ sơ của mỗi học sinh được lưu trữ riêng biệt và chính xác.

noun
