

nirvana
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
professional noun
/pɹəˈfɛʃənəl/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
"My uncle is a professional engineer. "
Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
enlightened verb
/ənˈlaɪtn̩d/
Soi sáng, làm sáng tỏ.
"The sun enlightens the Earth."
Mặt trời soi sáng trái đất.