Hình nền cho outgrowths
BeDict Logo

outgrowths

/ˈaʊtˌɡroʊθs/ /ˈaʊtˌɡroʊθθs/

Định nghĩa

noun

Sự phát triển, sự nảy nở, phần mọc ra.

Ví dụ :

Những cây nấm nhỏ, đầy màu sắc là những phần mọc ra từ khúc gỗ mục nát trong rừng.