verb🔗ShareĂn nói hai lời, lươn lẹo, quanh co. To talk insincerely; to prevaricate or equivocate in speech or actions."The politician began to palter when asked about the company's environmental record, avoiding a direct answer and talking about unrelated issues. "Khi được hỏi về thành tích bảo vệ môi trường của công ty, chính trị gia đó bắt đầu ăn nói lươn lẹo, né tránh trả lời trực tiếp và nói sang những vấn đề không liên quan.communicationlanguagecharacterattitudemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLươn lẹo, nói lập lờ. To trifle.""Instead of directly answering the question, he began to palter, talking about unrelated topics to avoid giving a real answer." "Thay vì trả lời thẳng câu hỏi, anh ta bắt đầu lươn lẹo, nói sang chuyện khác để tránh phải đưa ra câu trả lời thật.characteractionattitudewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMặc cả, trả giá. To haggle."The customer tried to palter with the street vendor over the price of the souvenirs. "Khách hàng cố gắng mặc cả với người bán hàng rong về giá của mấy món đồ lưu niệm.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBa hoa, nói huyên thuyên. To babble; to chatter."The children began to palter excitedly after the teacher announced a surprise field trip. "Bọn trẻ bắt đầu ba hoa huyên thuyên đầy phấn khích sau khi cô giáo thông báo về chuyến đi dã ngoại bất ngờ.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc