Hình nền cho panzers
BeDict Logo

panzers

/ˈpænzərz/

Định nghĩa

noun

Xe tăng, xe bọc thép (Đức).

Ví dụ :

Triển lãm của bảo tàng trưng bày vài chiếc xe tăng bọc thép của Đức (panzer), trong đó có một chiếc xe tăng Đức từ Thế Chiến II được bảo quản rất tốt.
noun

Xe tăng Đức (thời Thế Chiến II), Lực lượng xe tăng Đức (thời Thế Chiến II).

Ví dụ :

Trong Thế Chiến II, lực lượng xe tăng Đức nổi tiếng đáng sợ vì tốc độ và hỏa lực của chúng trên chiến trường.