

perimenopause
Định nghĩa
Từ liên quan
irregular noun
/ɪˈɹɛɡjəlɚ/
Du kích, quân phiến loạn.
Quân du kích đã tấn công các tòa nhà chính phủ, không tuân theo đội hình quân sự chuẩn.
menstruating verb
/ˈmɛnstruˌeɪtɪŋ/ /ˈmɛnstʃruˌeɪtɪŋ/
Hành kinh, có kinh, đến tháng.
"Because she was menstruating, she accidentally stained her pants. "
Vì đang trong kỳ kinh nguyệt, cô ấy vô tình làm dính kinh nguyệt ra quần.