verb🔗SharePhân cực hóa, gây chia rẽ. To cause to have a polarization."The debate about school uniforms often polarizes parents, with some strongly for and others strongly against them. "Cuộc tranh luận về đồng phục học sinh thường gây chia rẽ phụ huynh, một số người ủng hộ mạnh mẽ, còn những người khác lại phản đối kịch liệt.politicsculturesocietyattitudecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhân cực, chia rẽ sâu sắc. To cause a group to be divided into extremes."The debate over mandatory school uniforms polarizes parents; some strongly support them, while others are fiercely against them. "Cuộc tranh luận về việc bắt buộc mặc đồng phục ở trường đã phân cực phụ huynh, một số ủng hộ mạnh mẽ, trong khi những người khác lại phản đối gay gắt.politicsculturesocietygroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc