Hình nền cho punishing
BeDict Logo

punishing

/ˈpʌnɪʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trừng phạt, xử phạt, răn đe.

Ví dụ :

Nếu hoàng tử vi phạm luật, thì ngài ấy cũng phải bị trừng phạt như người dân thường.