BeDict Logo

realtor

/ˈɹi(ə)l.tɔɹ/
Hình ảnh minh họa cho realtor: Người môi giới bất động sản, nhà môi giới địa ốc.
 - Image 1
realtor: Người môi giới bất động sản, nhà môi giới địa ốc.
 - Thumbnail 1
realtor: Người môi giới bất động sản, nhà môi giới địa ốc.
 - Thumbnail 2
noun

Người môi giới bất động sản, nhà môi giới địa ốc.

Người môi giới bất động sản đã giúp bố mẹ tôi tìm được căn nhà hoàn hảo trong một khu phố yên tĩnh.