Hình nền cho leasing
BeDict Logo

leasing

/ˈliːzɪŋ/ /ˈliːsɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sự dối trá, lời nói dối.

Ví dụ :

Dù vẻ mặt cô ấy rất chân thành, bằng chứng cho thấy câu chuyện của cô đầy những lời dối trá, khiến người ta khó tin.