verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khiển trách, trách mắng, quở trách. To express disapproval. Ví dụ : "The teacher was reproving the student for not doing their homework. " Cô giáo đang khiển trách học sinh vì không làm bài tập về nhà. attitude moral communication character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khiển trách, quở trách, trách mắng. To criticise, rebuke or reprimand (someone), usually in a gentle and kind tone. Ví dụ : "The teacher, reproving gently, told the student to try his best even if the work was difficult. " Cô giáo, nhẹ nhàng quở trách, bảo học sinh cố gắng hết sức dù bài tập có khó khăn. attitude character moral communication action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bác bỏ, phản đối. To deny or reject (a feeling, behaviour, action etc.). Ví dụ : "The teacher was reproving his excitement about the field trip, reminding him to focus on his current assignment first. " Giáo viên bác bỏ sự hào hứng của cậu ấy về chuyến đi thực tế, nhắc nhở cậu ấy tập trung vào bài tập hiện tại trước đã. attitude action mind moral character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứng minh lại. To prove again. Ví dụ : "The student, after carefully reviewing his work, was reproving his math equation to ensure he got the correct answer this time. " Sau khi xem xét kỹ bài làm của mình, học sinh đó đang chứng minh lại phương trình toán học để chắc chắn lần này có đáp án đúng. attitude character moral word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự khiển trách, lời trách mắng. The act of giving a reproof. Ví dụ : "reprovings of conscience" Những lời trách mắng của lương tâm. communication attitude moral character action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khiển trách, trách móc, quở trách. Expressing reproof; reproachful or admonishing. Ví dụ : "Her mother gave her a reproving look when she saw the messy room. " Mẹ cô ấy nhìn cô ấy với ánh mắt quở trách khi thấy căn phòng bừa bộn. attitude character moral communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc