BeDict Logo

ringlets

/ˈrɪŋləts/
Hình ảnh minh họa cho ringlets: Bướm mắt rắn.
 - Image 1
ringlets: Bướm mắt rắn.
 - Thumbnail 1
ringlets: Bướm mắt rắn.
 - Thumbnail 2
noun

Đi dạo qua đồng cỏ, chúng tôi bắt gặp vài con bướm mắt rắn đang bay lượn giữa những bông hoa dại, đôi cánh của chúng màu nâu nhạt với những đốm nhỏ trông như mắt.