Hình nền cho sanderling
BeDict Logo

sanderling

/ˈsændərˌlɪŋ/ /ˈsɑːndərˌlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Choắt mỏ ngắn, Chim choắt trắng.

Ví dụ :

Khi đi dạo trên bãi biển, chúng tôi thấy một đàn chim choắt mỏ ngắn nhỏ xíu chạy lon ton trên cát ướt, đuổi theo những con sóng rút ra.