BeDict Logo

sanderling

/ˈsændərˌlɪŋ/ /ˈsɑːndərˌlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho sanderling: Choắt mỏ ngắn, Chim choắt trắng.
 - Image 1
sanderling: Choắt mỏ ngắn, Chim choắt trắng.
 - Thumbnail 1
sanderling: Choắt mỏ ngắn, Chim choắt trắng.
 - Thumbnail 2
noun

Khi đi dạo trên bãi biển, chúng tôi thấy một đàn chim choắt mỏ ngắn nhỏ xíu chạy lon ton trên cát ướt, đuổi theo những con sóng rút ra.