noun🔗ShareNhục dục, tính xác thịt, sự gợi cảm. The state of being sensual, sensuous or sexy."The dancer's performance was praised for its grace and subtle sensuality, even though she wore a modest costume. "Màn trình diễn của vũ công được ca ngợi vì sự duyên dáng và nét gợi cảm tinh tế, mặc dù cô ấy mặc trang phục khá kín đáo.bodysensationsexappearancehumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính nhục dục, sự gợi cảm, sự đam mê nhục xác. A preoccupation with sensual pleasure."Her recent obsession with expensive fragrances and fine dining revealed a growing sensuality in her life. "Việc cô ấy gần đây cuồng những loại nước hoa đắt tiền và những bữa ăn sang trọng cho thấy một sự đam mê nhục xác ngày càng tăng trong cuộc sống của cô ấy.sensationbodymindsexhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc