noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ý nghĩa, sự biểu thị, tầm quan trọng. The act of signifying, or something that is signified; significance. Ví dụ : "The different colors of traffic lights have clear significations for drivers: green means go, yellow means caution, and red means stop. " Các màu sắc khác nhau của đèn giao thông có những ý nghĩa rõ ràng đối với người lái xe: đèn xanh có nghĩa là đi, đèn vàng có nghĩa là cẩn thận, và đèn đỏ có nghĩa là dừng lại. language communication linguistics sign philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dấu hiệu, bằng chứng. Evidence for the existence of something. Ví dụ : "The muddy paw prints on the floor were clear significations of the dog's recent adventure in the garden. " Những dấu chân lấm bùn trên sàn nhà là dấu hiệu rõ ràng cho thấy con chó vừa có một cuộc phiêu lưu trong vườn. sign thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ý nghĩa, nghĩa. A meaning of a word. Ví dụ : "The word "cool" has different significations depending on the context; it can mean "slightly cold" or "fashionable." " Từ "cool" có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh; nó có thể có nghĩa là "hơi lạnh" hoặc "thời thượng." language linguistics word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc