noun🔗ShareVượn, khỉ, loài khỉ. An ape or monkey, especially an anthropoid."The zookeeper pointed out the orangutan's human-like qualities, saying, "That simian has incredible dexterity with its hands." "Người quản thú chỉ vào con đười ươi và nói về những đặc điểm giống người của nó: "Con vật thuộc họ khỉ này có đôi tay thật khéo léo."animalbiologyorganismanatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiống khỉ, như khỉ. Of or pertaining to apes; apelike."The toddler's playful, simian movements as he swung from the jungle gym reminded his parents of a baby chimpanzee. "Những cử động nghịch ngợm, giống như khỉ của đứa bé khi nó đu người trên khung leo núi khiến bố mẹ nó nhớ đến một chú tinh tinh con.animalbodybiologyanatomyorganismphysiologyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiống vượn, khỉ. Bearing resemblance to an ape."His simian features, including a prominent brow ridge and receding hairline, made him resemble a chimpanzee. "Những đường nét trên khuôn mặt anh ta, giống vượn, khỉ, bao gồm xương lông mày nhô cao và đường chân tóc bị thụt vào, khiến anh ta trông giống một con tinh tinh.animalbiologyorganismnaturebodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc