Hình nền cho spurred
BeDict Logo

spurred

/spɜːrd/ /spɝːd/

Định nghĩa

verb

Hỏi, chất vấn, truy hỏi.

Ví dụ :

Giáo viên hỏi kỹ học sinh để em giải thích câu trả lời của mình cặn kẽ hơn.