BeDict Logo

spur

/spɜː/ /spɝ/
Hình ảnh minh họa cho spur: Cựa.
noun

Bảo tàng săn cá voi cũ trưng bày một chiếc cựa sắt rỉ sét, giải thích cách mà các thủy thủ từng dùng nó để bám chắc khi lấy mỡ cá voi.

Hình ảnh minh họa cho spur: Gờ, trụ đá.
noun

Cái gờ chạm trổ tinh xảo trên trụ đá cổ đã tạo thêm nét trang trí cho lối vào thư viện.