

spurs
/spɝz/



noun
Cựa.








noun
Nhánh, đường nhánh.


noun
Dãy núi nhỏ, nhánh núi.

noun
Cựa

noun
Cột chống, thanh giằng.


noun
Gờ, trụ trang trí.

noun

noun

noun
Gỗ chống hông tàu.
Trước khi hạ thủy con tàu mới, các công nhân kiểm tra cẩn thận từng gỗ chống hông tàu, đảm bảo chúng được bắt chặt vào thân tàu để tránh hư hại khi tàu trượt xuống nước.

noun
Cong sơn, vấu.



noun
Cành, mầm.



verb
Thúc, thúc giục, khích lệ.









noun
Tín hiệu giả, tạp âm.

