adjective🔗ShareNghiêm trang, đứng đắn, trang trọng. Not capricious or impulsive; sedate, serious, sober."Mr. Henderson, the history teacher, was known for his staid approach to lessons. "Thầy Henderson, giáo viên dạy sử, nổi tiếng vì cách tiếp cận bài giảng rất nghiêm túc và trang trọng của mình.characterattitudestylepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrầm tĩnh, nghiêm trang, đứng đắn. Always fixed in the same location; stationary."The old grandfather clock, a staid presence in the hallway, had stood in the same spot for over a century. "Chiếc đồng hồ cây cổ điển, một vật thể tĩnh lặng và trang trọng trong hành lang, đã đứng yên một chỗ suốt hơn một thế kỷ.characterattitudestylepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc