

impulsive
/ɪmˈpʌlsɪv/
noun



noun
Người bốc đồng, người hấp tấp, người thiếu suy nghĩ.




adjective
Bốc đồng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.




adjective
Bốc đồng, hấp tấp.
Acting momentarily, or by impulse; not continuous – said of forces.
Simple Option:
Quyết định bốc đồng mua một chú chó con ở cửa hàng thú cưng của cô ấy khiến gia đình cô ngạc nhiên.
More descriptive and contextually accurate option:
Lực tác động tức thời của cú đập búa đã làm vỡ viên gạch cũ.
