

superhuman
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
Từ liên quan
superpowers noun
/ˈsuːpərˌpaʊərz/ /ˈsupərˌpaʊərz/
Siêu năng lực, quyền năng siêu nhiên.
Một vài công ty công nghệ dường như có quyền năng siêu nhiên trên thị trường, thống trị các đối thủ cạnh tranh bằng những sản phẩm sáng tạo và nguồn lực khổng lồ của họ.
remarkable adjective
/ɹɪˈmɑːkəbl̩/ /ɹɪˈmɑɹkəbl̩/