noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật hữu hình, đồ vật hữu hình. A physical object, something that can be touched. Ví dụ : "The tangible reward for my hard work was a new bicycle. " Phần thưởng hữu hình cho sự chăm chỉ của tôi là một chiếc xe đạp mới. thing material item toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hữu hình, thực tế, cụ thể. Real or concrete results. Ví dụ : "Yes, but what are the tangibles?" Vâng, nhưng kết quả thực tế là gì? outcome achievement business thing toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hữu hình, có thể sờ được. Touchable; able to be touched or felt; perceptible by the sense of touch Ví dụ : "The company offered employees a bonus as a tangible reward for their hard work. " Công ty đã tặng thưởng cho nhân viên một khoản tiền thưởng như một phần thưởng hữu hình để ghi nhận sự chăm chỉ của họ. sensation thing material toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hữu hình, có thật, cụ thể. Possible to be treated as fact; real or concrete. Ví dụ : "The rising cost of tuition is a tangible problem for many students. " Việc học phí ngày càng tăng là một vấn đề có thật và ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều sinh viên. thing quality abstract toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hữu hình, có thể hiểu được. Comprehensible by the mind; understandable. Ví dụ : "The math problem became more tangible once I drew a picture to represent it. " Bài toán trở nên dễ hiểu hơn sau khi tôi vẽ hình minh họa cho nó. mind philosophy theory abstract toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc